supreme court of the united states
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tòa án tối cao của Hoa Kỳ: Đây là tòa án liên bang cao nhất tại Hoa Kỳ, có thẩm quyền phúc thẩm cuối cùng và có quyền tài phán đối với tất cả các tòa án khác trong quốc gia. "Supreme Court of the United States" thường được viết tắt là SCOTUS và đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án tối cao của Hoa Kỳ có chín thẩm phán.)
- (Tòa án tối cao của Hoa Kỳ đã đưa ra phán quyết về vụ án vào năm ngoái.)
- (Nhiều quyết định pháp lý quan trọng được đưa ra bởi Tòa án tối cao của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appeal to the Supreme Court of the United States": kháng cáo lên Tòa án tối cao của Hoa Kỳ.
- The losing party decided to appeal to the Supreme Court of the United States. (Bên thua kiện đã quyết định kháng cáo lên Tòa án tối cao của Hoa Kỳ.)
"the jurisdiction of the Supreme Court of the United States": thẩm quyền tài phán của Tòa án tối cao của Hoa Kỳ.
- The jurisdiction of the Supreme Court of the United States covers all federal and state courts. (Thẩm quyền tài phán của Tòa án tối cao của Hoa Kỳ bao gồm tất cả các tòa án liên bang và tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
- SCOTUS (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "Supreme Court of the United States".
- SCOTUS is the highest court in the land. (SCOTUS là tòa án cao nhất trong quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- The highest court: tòa án cao nhất.
- The federal court of last resort: tòa án liên bang cuối cùng để kháng cáo.
Thành ngữ liên quan
"the nine justices": chỉ chín thẩm phán của Tòa án tối cao Hoa Kỳ.
- The nine justices of the Supreme Court of the United States are appointed for life. (Chín thẩm phán của Tòa án tối cao Hoa Kỳ được bổ nhiệm suốt đời.)
"the marble palace": biệt danh không chính thức cho tòa nhà của Tòa án tối cao Hoa Kỳ.
- The marble palace houses the Supreme Court of the United States. (Tòa nhà bằng đá cẩm thạch là nơi đặt Tòa án tối cao Hoa Kỳ.)